Thông số kỹ thuật
- SPECIFICATIONProjector system: 0.55" XGA (1024x768)
Độ sáng: 3300 ANSI Lumens
Contrast Ratio with Sleep Mode: 10000:1
Nguồn sáng: Lamp
Lamp Hour (Nor./SuperEco): 3000/7500
Đèn Watt: 240W
Offset: 135%±5%
Tỷ lệ chiếu: 0.29
Keystone: HV
Zoom quang học: Fixed
Audible Noise (Eco): 29 dB
Loa: 10W x 2 cube - Đầu vàoMáy tính trong (kết nối với linh kiện): 2
Tổng hợp: 1
S-video: 1
Đầu vào âm thanh (3,5 mm): 1
Âm thanh vào (RCA R / L): 1
HDMI: 1 (Back)
HDMI/MHL: 1 (PortAll) - Đầu raGiám sát: 1
Cổng ra âm thanh (3,5 mm): 1
USB type A (Power): 2 (5V2.4A) 1x Back, 1x PortAll
- Điều khiểnRS232: 1
RJ45: 1
USB type mini B (Services): 1 - Dimensions and PowerDimension (Net): 434x388x153mm
Weight (Net): 6.1kg
Power Voltage: 100~240Vac 50/60Hz
Tiêu thụ năng lượng: 410W (Max.) - Standard AccessoryPower cord: 1 or 2 (vary by region)
VGA cable: 1
Điều khiển từ xa: 1 (w/laser pointer)
QSG & CD: QSG: 1 / CD: 1
Carton: Brown - LanguagesHiển thị trên màn hình: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese
- Quy địnhTUV-S Mark(Argentina), FCC,CE EMC,CB,,CCC, ROHS, REACH, SVHC, WEEE, ErP, Mexico NOM, cTUVus, RCM














